Phép dịch "earplug" thành Tiếng Việt

vật bịt tai là bản dịch của "earplug" thành Tiếng Việt.

earplug verb noun ngữ pháp

A piece of protective clothing that is meant to be inserted in the ear canal to protect the wearer's hearing from loud noises or the intrusion of water [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vật bịt tai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earplug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "earplug"

Các cụm từ tương tự như "earplug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "earplug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch