Phép dịch "dynamiter" thành Tiếng Việt
người phá bằng đinamit là bản dịch của "dynamiter" thành Tiếng Việt.
dynamiter
noun
ngữ pháp
a person who uses dynamite, especially one who uses it unlawfully [..]
-
người phá bằng đinamit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynamiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm