Phép dịch "dynamiter" thành Tiếng Việt

người phá bằng đinamit là bản dịch của "dynamiter" thành Tiếng Việt.

dynamiter noun ngữ pháp

a person who uses dynamite, especially one who uses it unlawfully [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người phá bằng đinamit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynamiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dynamiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Dynamit
  • đinamit
  • bốc lôi · chất nổ · dynamit · mìn · phá bằng đinamit · phá huỷ hoàn toàn · thuốc nổ · đinamit
Thêm

Bản dịch "dynamiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch