Phép dịch "Dynamo" thành Tiếng Việt

máy phát điện, máy phát điện, máy phát là các bản dịch hàng đầu của "Dynamo" thành Tiếng Việt.

Dynamo ngữ pháp

A dynamo-electric machine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy phát điện

    noun

    dynamo-electric machine

    I mean, the Dynamos, raising a kid, and running a business all on your own.

    Mọi thứ, ban nhạc Máy phát điện, nuôi nấng con nhỏ, và điều khiển kinh doanh tất cả chỉ một mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dynamo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dynamo noun ngữ pháp

A dynamo-electric machine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy phát điện

    noun

    dynamo-electric machine

    I mean, the Dynamos, raising a kid, and running a business all on your own.

    Mọi thứ, ban nhạc Máy phát điện, nuôi nấng con nhỏ, và điều khiển kinh doanh tất cả chỉ một mình.

  • máy phát

    noun

    Using a bicycle frame and an old bicycle dynamo, I built my machine.

    Dùng một cái khung xe đạp và một cái máy phát điện xe đạp cũ, Tôi đã đựng cái máy của tôi.

  • đinamô

Hình ảnh có "Dynamo"

Các cụm từ tương tự như "Dynamo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dynamo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch