Phép dịch "dynamometer" thành Tiếng Việt

lực kế, cái đo lực là các bản dịch hàng đầu của "dynamometer" thành Tiếng Việt.

dynamometer noun ngữ pháp

Any of various devices used to measure mechanical power, especially those that measure the torque of a rotating shaft [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lực kế

    noun
  • cái đo lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynamometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dynamometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch