Phép dịch "dynamics" thành Tiếng Việt
động lực học, Động lực học là các bản dịch hàng đầu của "dynamics" thành Tiếng Việt.
dynamics
noun
ngữ pháp
(mechanics) The branch of mechanics that is concerned with the effects of forces on the motion of objects. [..]
-
động lực học
I need to look through to the governing dynamics.
Tôi cần phải nhìn xuyên suốt... để làm chủ động lực học.
-
Động lực học
branch of mechanics or physics
I need to look through to the governing dynamics.
Tôi cần phải nhìn xuyên suốt... để làm chủ động lực học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynamics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dynamics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các ngoại hưởng động · Ngoại ứng động
-
tái định vị động
-
nhóm phân phối động
-
dynamic · thuyết động học · động lực
-
phần tử động
-
trở kháng động · điện trở động
-
Động học kinh tế
-
phạm vi động
Thêm ví dụ
Thêm