Phép dịch "dynamically" thành Tiếng Việt
năng nổ là bản dịch của "dynamically" thành Tiếng Việt.
dynamically
adverb
ngữ pháp
Of a dynamic nature; variable or constantly changing nature. [..]
-
năng nổ
A dynamic corps, commander.
Một đơn vị năng nổ, thưa chỉ huy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynamically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dynamically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các ngoại hưởng động · Ngoại ứng động
-
tái định vị động
-
nhóm phân phối động
-
dynamic · thuyết động học · động lực
-
phần tử động
-
trở kháng động · điện trở động
-
Động học kinh tế
-
phạm vi động
Thêm ví dụ
Thêm