Phép dịch "domineering" thành Tiếng Việt

hống hách, độc đoán, bạo ngược là các bản dịch hàng đầu của "domineering" thành Tiếng Việt.

domineering adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of domineer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hống hách

  • độc đoán

    Also, some wives complain that their husbands are domineering.

    Một số người vợ cũng thường phàn nàn rằng chồng họ rất độc đoán.

  • bạo ngược

    What do you think, bossy and domineering?

    Cô nghĩ sao, đồ hống hách và bạo ngược?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hà hiếp
    • áp bức
    • áp chế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " domineering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "domineering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắc thuộc
  • chi phối · thống trị
  • hà hiếp · hành động độc đoán · áp bức · áp chế
  • bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · có ưu thế · có ưu thế hơn · có ảnh hưởng lớn · quan trọng nhất · thống trị · trội · vượt cao hơn cả · át · âm át · đầu đàn · ưu thế
  • bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · chế ngự · chỉ huy · có ảnh hưởng lớn · khống chế · kiềm chế · làm chủ · nén được · thống trị · trội · trội hơn · vượt cao hơn hẳn · át hẳn · đô hộ · ưu thế
  • nhắng
  • Đa Minh · Đaminh
  • sức chi phối · sự chiếm ưu thế · sự thống trị · sự trội hơn · ưu thế
Thêm

Bản dịch "domineering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch