Phép dịch "dominate" thành Tiếng Việt

chế ngự, kiềm chế, thống trị là các bản dịch hàng đầu của "dominate" thành Tiếng Việt.

dominate verb ngữ pháp

To enjoy a commanding position in some field [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế ngự

    verb

    We endeavor to maintain an optimistic attitude and not permit the disease to dominate our lives.

    Chúng tôi cố giữ thái độ lạc quan và không để chứng bệnh chế ngự đời sống mình.

  • kiềm chế

    verb
  • thống trị

    verb

    Well, Joey was just surrounded by dominant personalities.

    Joey bị bao quanh bởi tính cách thống trị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chi phối
    • trội hơn
    • trội
    • bao quát
    • chiếm ưu thế
    • có ảnh hưởng lớn
    • khống chế
    • nén được
    • vượt cao hơn hẳn
    • át hẳn
    • đô hộ
    • ưu thế
    • chỉ huy
    • làm chủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dominate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dominate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắc thuộc
  • chi phối · thống trị
  • hà hiếp · hành động độc đoán · áp bức · áp chế
  • bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · có ưu thế · có ưu thế hơn · có ảnh hưởng lớn · quan trọng nhất · thống trị · trội · vượt cao hơn cả · át · âm át · đầu đàn · ưu thế
  • bạo ngược · hà hiếp · hống hách · áp bức · áp chế · độc đoán
  • nhắng
  • Đa Minh · Đaminh
  • sức chi phối · sự chiếm ưu thế · sự thống trị · sự trội hơn · ưu thế
Thêm

Bản dịch "dominate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch