Phép dịch "domineer" thành Tiếng Việt
hà hiếp, hành động độc đoán, áp bức là các bản dịch hàng đầu của "domineer" thành Tiếng Việt.
domineer
verb
ngữ pháp
To rule over or control arbitrarily or arrogantly; to tyrannize. [..]
-
hà hiếp
verb -
hành động độc đoán
-
áp bức
Oppressive governments still dominate the people in many lands.
Những chính phủ áp bức vẫn thống trị trong nhiều xứ.
-
áp chế
I felt depressed and dominated.
Tôi cảm thấy nản chí và bị áp chế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " domineer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "domineer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắc thuộc
-
chi phối · thống trị
-
bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · có ưu thế · có ưu thế hơn · có ảnh hưởng lớn · quan trọng nhất · thống trị · trội · vượt cao hơn cả · át · âm át · đầu đàn · ưu thế
-
bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · chế ngự · chỉ huy · có ảnh hưởng lớn · khống chế · kiềm chế · làm chủ · nén được · thống trị · trội · trội hơn · vượt cao hơn hẳn · át hẳn · đô hộ · ưu thế
-
bạo ngược · hà hiếp · hống hách · áp bức · áp chế · độc đoán
-
nhắng
-
Đa Minh · Đaminh
-
sức chi phối · sự chiếm ưu thế · sự thống trị · sự trội hơn · ưu thế
Thêm ví dụ
Thêm