Phép dịch "Dominic" thành Tiếng Việt
Đaminh, Đa Minh là các bản dịch hàng đầu của "Dominic" thành Tiếng Việt.
Dominic
proper
noun
A male given name, best known for the Spanish saint who founded the Dominican order. [..]
-
Đaminh
propermale given name
-
Đa Minh
propermale given name
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dominic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Dominic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắc thuộc
-
chi phối · thống trị
-
hà hiếp · hành động độc đoán · áp bức · áp chế
-
bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · có ưu thế · có ưu thế hơn · có ảnh hưởng lớn · quan trọng nhất · thống trị · trội · vượt cao hơn cả · át · âm át · đầu đàn · ưu thế
-
bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · chế ngự · chỉ huy · có ảnh hưởng lớn · khống chế · kiềm chế · làm chủ · nén được · thống trị · trội · trội hơn · vượt cao hơn hẳn · át hẳn · đô hộ · ưu thế
-
bạo ngược · hà hiếp · hống hách · áp bức · áp chế · độc đoán
-
nhắng
-
sức chi phối · sự chiếm ưu thế · sự thống trị · sự trội hơn · ưu thế
Thêm ví dụ
Thêm