Phép dịch "dominant" thành Tiếng Việt
trội, âm át, chiếm ưu thế là các bản dịch hàng đầu của "dominant" thành Tiếng Việt.
dominant
adjective
noun
ngữ pháp
(music) The fifth major tone of a musical scale (five major steps above the note in question); thus G is the dominant of C, A of D, and so on. [..]
-
trội
adjectiveSomeone's clearly a dominant personality and a clearly subservient one.
Ai đó rõ ràng có cá tính nổi trội và 1 kẻ phục tùng.
-
âm át
-
chiếm ưu thế
adjectiveHere are the reasons that Android is so dominant today .
Đây là các lý do tại sao ngày nay Android chiếm ưu thế
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có ưu thế
- quan trọng nhất
- át
- đầu đàn
- bao quát
- chi phối
- có ưu thế hơn
- có ảnh hưởng lớn
- thống trị
- vượt cao hơn cả
- ưu thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dominant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dominant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắc thuộc
-
chi phối · thống trị
-
hà hiếp · hành động độc đoán · áp bức · áp chế
-
bao quát · chi phối · chiếm ưu thế · chế ngự · chỉ huy · có ảnh hưởng lớn · khống chế · kiềm chế · làm chủ · nén được · thống trị · trội · trội hơn · vượt cao hơn hẳn · át hẳn · đô hộ · ưu thế
-
bạo ngược · hà hiếp · hống hách · áp bức · áp chế · độc đoán
-
nhắng
-
Đa Minh · Đaminh
-
sức chi phối · sự chiếm ưu thế · sự thống trị · sự trội hơn · ưu thế
Thêm ví dụ
Thêm