Phép dịch "divider" thành Tiếng Việt

bộ chia, bộ giảm tốc, bộ giảm áp là các bản dịch hàng đầu của "divider" thành Tiếng Việt.

divider noun ngữ pháp

An object that separates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ chia

    noun
  • bộ giảm tốc

  • bộ giảm áp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ phân tần
    • bộ phân áp
    • bộ trừ
    • com-pa
    • cái phân
    • máy phân
    • người chia
    • số bị chia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "divider"

Các cụm từ tương tự như "divider" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "divider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch