Phép dịch "Dividend" thành Tiếng Việt
Cổ tức, số bị chia, cái bị chia là các bản dịch hàng đầu của "Dividend" thành Tiếng Việt.
Dividend
-
Cổ tức
Dividends of a company depend on its profitability and spare cash .
Cổ tức của một công ty phụ thuộc vào khả năng sinh lợi và tiền nhàn rỗi của nó .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dividend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
dividend
noun
ngữ pháp
(arithmetic) A number or expression that is to be divided by another. [..]
-
số bị chia
noun -
cái bị chia
noun -
cổ tức
nounWhat if the company does n't pay a dividend or its dividend pattern is irregular ?
Nếu công ty không trả cổ tức hoặc cổ tức trả không đều đặn thì sao ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền lãi cổ phần
- tiền lãi
- Cổ tức
Các cụm từ tương tự như "Dividend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tieàn laõi coå phaàn
-
Lãi cổ tức
-
cổ tức · tieàn laõi coå phaàn
Thêm ví dụ
Thêm