Phép dịch "divided" thành Tiếng Việt
số bị chia, chia là các bản dịch hàng đầu của "divided" thành Tiếng Việt.
divided
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of divide. [..]
-
số bị chia
noun -
chia
From this standpoint history can be divided into two main epochs.
Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divided " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divided" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quân phân
-
bộ chia · bộ giảm tốc · bộ giảm áp · bộ phân tần · bộ phân áp · bộ trừ · com-pa · cái phân · máy phân · người chia · số bị chia
-
nát bét
-
bộ phân dòng
-
khoảng cách số
-
mạng phân tần
-
phân nhiệm
-
Thuật toán chia để trị
Thêm ví dụ
Thêm