Phép dịch "divination" thành Tiếng Việt
sự bói toán, lời đoán giỏi, lời đoán đúng là các bản dịch hàng đầu của "divination" thành Tiếng Việt.
divination
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act of divining; a foreseeing or foretelling of future events. [..]
-
sự bói toán
Despite divination, however, he would take the road to the Judean capital and besiege it.
Tuy nhiên, bất kể sự bói toán, vua vẫn đi trên đường dẫn đến thành của xứ Giu-đa và bao vây nó.
-
lời đoán giỏi
-
lời đoán đúng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tiên đoán
- sự đoán
- sự đoán tài
- Bói toán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divination" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bói · người tiên đoán · người đoán
-
quý khán giả thánh thiện đáng mến
-
Thần khúc
-
que dò mạch
-
chủng viện · trường thần học
-
Danh Đức Chúa Trời
-
quyền năng linh thiêng · quyền năng thiêng liêng · sức mạnh thần thánh
-
sự phong thần · sự thần thánh hoá
Thêm ví dụ
Thêm