Phép dịch "divine" thành Tiếng Việt
đoán, bói, thần thánh là các bản dịch hàng đầu của "divine" thành Tiếng Việt.
divine
adjective
verb
noun
ngữ pháp
eternal, holy, or otherwise supernatural. [..]
-
đoán
verbJasper used this place for divination.
Jasper từng dùng nơi này để tiên đoán.
-
bói
verbSo you're a divining rod for others like you.
Vậy anh là đôi đũa bói để tìm những người như anh.
-
thần thánh
nounWhy does it have to be human or divine?
Sao cứ phải phân biệt con người và thần thánh?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thần tánh
- thần tính
- tuyệt diệu
- nhà thần học
- siêu phàm
- thiêng liêng
- thần thanh
- tiên đoán
- tuyệt trần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Divine
noun
Divine (rapper) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Divine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Divine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "divine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bói · người tiên đoán · người đoán
-
quý khán giả thánh thiện đáng mến
-
Thần khúc
-
que dò mạch
-
Bói toán · lời đoán giỏi · lời đoán đúng · sự bói toán · sự tiên đoán · sự đoán · sự đoán tài
-
chủng viện · trường thần học
-
Danh Đức Chúa Trời
-
quyền năng linh thiêng · quyền năng thiêng liêng · sức mạnh thần thánh
Thêm ví dụ
Thêm