Phép dịch "dither" thành Tiếng Việt

lay động, lung lay, lưỡng lự là các bản dịch hàng đầu của "dither" thành Tiếng Việt.

dither verb noun ngữ pháp

To be uncertain or unable to make a decision about doing something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lay động

  • lung lay

  • lưỡng lự

    Tanzania isn't the only country where leaders dithered over where to put the capital.

    Tanzania không phải là nước duy nhất có các nhà lãnh đạo lưỡng lự chuyện nên đặt thủ đô ở đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • run lập cập
    • rung rinh
    • rung động
    • rùng mình
    • sự lay động
    • sự lung lay
    • sự run lập cập
    • sự rung rinh
    • sự rùng mình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dither " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dither" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dither" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch