Phép dịch "ditto" thành Tiếng Việt

như trên, nt, cái cùng loại là các bản dịch hàng đầu của "ditto" thành Tiếng Việt.

ditto verb noun adverb interjection ngữ pháp

That which was stated before, the aforesaid, the above, the same. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • như trên

    noun

    the aforesaid

  • nt

    the aforesaid

  • cái cùng loại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái cùng một thứ
    • cái kể trên
    • cái như trên
    • cùng một loại
    • cùng một thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ditto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ditto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch