Phép dịch "ditching" thành Tiếng Việt
việc sửa hào, việc sửa mương, việc đào hào là các bản dịch hàng đầu của "ditching" thành Tiếng Việt.
ditching
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of ditch. [..]
-
việc sửa hào
-
việc sửa mương
-
việc đào hào
-
việc đào mương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ditching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ditching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máng · mương · rãnh thoát nước
-
biển · biển Măng-sơ · biển bắc · bỏ · hào · mương · mương rãnh · rãnh
-
rộc
-
rạch
-
nước tù · nước đọng
-
biển · biển Măng-sơ · biển bắc · bỏ · hào · mương · mương rãnh · rãnh
-
biển · biển Măng-sơ · biển bắc · bỏ · hào · mương · mương rãnh · rãnh
-
biển · biển Măng-sơ · biển bắc · bỏ · hào · mương · mương rãnh · rãnh
Thêm ví dụ
Thêm