Phép dịch "ditty" thành Tiếng Việt
bài hát ngắn là bản dịch của "ditty" thành Tiếng Việt.
ditty
verb
noun
ngữ pháp
A short verse or tune. [..]
-
bài hát ngắn
nounSing that little French ditty I've a liking for.
Hãy hát cái bài hát ngắn Pháp mà lâu nay tao vẫn thích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ditty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm