Phép dịch "ditcher" thành Tiếng Việt
lật xuống hào, máy đào hào, máy đào mương là các bản dịch hàng đầu của "ditcher" thành Tiếng Việt.
ditcher
noun
ngữ pháp
Agent noun of ditch; one who ditches (usually in the sense of a digger of ditches, or one who habitually abandons). [..]
-
lật xuống hào
-
máy đào hào
-
máy đào mương
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người sửa hào
- người sửa mương
- người sửa rãnh
- người đào hào
- người đào mương
- người đào rãnh
- sửa hào
- sửa mương
- sửa rãnh
- trong lúc khó khăn
- trật đường ray
- tưới tiêu bằng mương
- đào hào
- đào hào quanh
- đào mương
- đào rãnh
- đào rãnh quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ditcher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm