Phép dịch "disyllable" thành Tiếng Việt

từ hai âm tiết là bản dịch của "disyllable" thành Tiếng Việt.

disyllable noun ngữ pháp

A word comprising two syllables. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ hai âm tiết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disyllable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disyllable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch