Phép dịch "disunity" thành Tiếng Việt

tình trạng bất hoà, tình trạng chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "disunity" thành Tiếng Việt.

disunity noun ngữ pháp

The lack of unity or cohesion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình trạng bất hoà

  • tình trạng chia rẽ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disunity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disunity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch