Phép dịch "disturbing" thành Tiếng Việt

làm xáo trộn, nhiễu loạn, xáo trộn là các bản dịch hàng đầu của "disturbing" thành Tiếng Việt.

disturbing adjective verb ngữ pháp

Causing distress or worry; upsetting or unsettling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm xáo trộn

    adjective

    We have met together in peace without disturbance of any kind.

    Chúng ta đã cùng nhau tụ họp trong sự bình an mà không có bất cứ điều gì làm xáo trộn.

  • nhiễu loạn

    noun

    Keep it quiet, but I've cross-referenced and analyzed the global disturbances.

    Giữ yên lặng, nhưng anh có chỉ dẫn và phân tích sự nhiễu loạn toàn cầu

  • xáo trộn

    noun

    Change it now, and they might find it very disturbing.

    Nếu thay đổi, họ sẽ cảm thấy bị xáo trộn.

  • đáng lo ngại

    How disturbing it is to see that religion is increasingly the cause of division!

    Thật đáng lo ngại khi nhìn thấy tôn giáo càng ngày càng gây chia rẽ thêm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disturbing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disturbing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm phiền · quấy rầy
  • bận tâm · nhộn
  • Sai số
  • làm bối rối · làm lo âu · làm mất yên tĩnh · làm nhiễu loạn · làm náo động · làm phiền · làm xáo lộn · nhiễu · phiền · phá quấy · phá rối · quấy rầy · quấy rối · quấy đảo
  • băn khoăn · bận tâm · bị nhiễu loạn · bối rối · hoảng loạn
  • sự nhiễu loạn
  • biến loạn · quyển khí · sự làm bối rối · sự làm lo âu · sự làm nhiễu loạn · sự làm náo động · sự làm phiền · sự làm xáo lộn · sự nhiễu loạn · sự náo động · sự quấy rầy · sự rối loạn · âm tạp
  • tác loạn
Thêm

Bản dịch "disturbing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch