Phép dịch "dissolubility" thành Tiếng Việt

tính hoà tan được, tính rã ra được, độ hoà tan là các bản dịch hàng đầu của "dissolubility" thành Tiếng Việt.

dissolubility noun ngữ pháp

The capability to be dissolved or disintegrated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính hoà tan được

  • tính rã ra được

  • độ hoà tan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissolubility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dissolubility" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dissolubility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch