Phép dịch "dissolve" thành Tiếng Việt
hoà tan, giải thể, hòa tan là các bản dịch hàng đầu của "dissolve" thành Tiếng Việt.
dissolve
verb
noun
ngữ pháp
(cinematography) A film punctuation in which there is a gradual transition from one scene to the next. [..]
-
hoà tan
5 . Dissolve 2 aspirins in any shampoo and wash your hair .
5 . Hoà tan 2 viên thuốc aspirin vào bất kỳ loại dầu gội đầu nào rồi gội lên đầu của bạn .
-
giải thể
He's going to dissolve the Senate.
Hoàng Đế sẽ giải thể Thượng viện.
-
hòa tan
verbAs you can see, it's got lots and lots of minerals dissolved in it.
Như các bạn có thể thấy, nó có rất rất nhiều khoáng sản hòa tan ở trong.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giải tán
- phân huỷ
- rã ra
- tan rã
- tan
- hòa
- hoà
- mờ
- chồng
- biến mất
- bị giải thể
- bị giải tán
- bị huỷ bỏ
- huỷ bỏ
- làm biến đi
- làm tan
- làm tan ra
- sự mờ chồng
- tan biến
- tan ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dissolve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dissolve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hòa tan
-
chất làm tan · dung môi · làm hoà tan · làm tan ra
-
có thể giải thể · có thể giải tán · có thể hoà tan · có thể huỷ bỏ · có thể phân huỷ · có thể rã ra · có thể tan biến · có thể tan ra · có thể tan rã
-
giải thể · hòa tan
-
hòa tan
-
có thể giải thể · có thể giải tán · có thể hoà tan · có thể huỷ bỏ · có thể phân huỷ · có thể rã ra · có thể tan biến · có thể tan ra · có thể tan rã
Thêm ví dụ
Thêm