Phép dịch "dissonance" thành Tiếng Việt
sự bất hoà, sự không hoà hợp, sự nghịch tai là các bản dịch hàng đầu của "dissonance" thành Tiếng Việt.
dissonance
noun
ngữ pháp
(music) conflicting notes that are not overtones of the note or chord sounding [..]
-
sự bất hoà
-
sự không hoà hợp
-
sự nghịch tai
-
tính không hoà tan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dissonance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm