Phép dịch "dissociate" thành Tiếng Việt

tách ra, chia ly, phân ly là các bản dịch hàng đầu của "dissociate" thành Tiếng Việt.

dissociate verb ngữ pháp

(transitive) To make unrelated; to sever a connection; to separate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tách ra

  • chia ly

    verb
  • phân ly

    For some reason, somebody decided to put me in a dissociative coma instead of just putting me out.

    Vì lý do nào đó, có người đã gây mê phân ly thay vì gây mê thường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân ra
    • phân tích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissociate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dissociate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể phân ly · có thể phân ra · có thể phân tích · có thể tách ra · không ưa giao du · không ưa xã hội
  • phân ly · phân ra · phân tích · tách ra
  • phân ly · sự phân ly · sự phân ra · sự phân tích · sự tách ra
  • bị phân ly · bị phân ra · bị phân tích · bị tách ra
  • không thích giao thiệp · không ưa giao du
  • Rối loạn đa nhân cách
Thêm

Bản dịch "dissociate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch