Phép dịch "disremember" thành Tiếng Việt
không nhớ lại được là bản dịch của "disremember" thành Tiếng Việt.
disremember
verb
ngữ pháp
(chiefly dialectal) To fail to remember; to forget. [..]
-
không nhớ lại được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disremember " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm