Phép dịch "disrate" thành Tiếng Việt

giáng bậc, giáng cấp là các bản dịch hàng đầu của "disrate" thành Tiếng Việt.

disrate verb ngữ pháp

To lower a rate or rating [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáng bậc

  • giáng cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch