Phép dịch "disinterestedness" thành Tiếng Việt

sự hờ hững, sự không để ý đến, sự thờ ơ là các bản dịch hàng đầu của "disinterestedness" thành Tiếng Việt.

disinterestedness noun ngữ pháp

The state or quality of being disinterested. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hờ hững

  • sự không để ý đến

  • sự thờ ơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính không cầu lợi
    • tính không vụ lợi
    • tính vô tư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disinterestedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disinterestedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch