Phép dịch "disject" thành Tiếng Việt

gieo rắc, rải rắc là các bản dịch hàng đầu của "disject" thành Tiếng Việt.

disject verb ngữ pháp

(archaic, transitive) To break apart; separate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gieo rắc

  • rải rắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disject " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disject" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch