Phép dịch "disinter" thành Tiếng Việt

khai quật, quật, đào lên là các bản dịch hàng đầu của "disinter" thành Tiếng Việt.

disinter verb ngữ pháp

To take out of the grave or tomb; to unbury; to exhume; to dig up. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khai quật

  • quật

    verb
  • đào lên

  • đào mả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disinter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disinter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disinter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch