Phép dịch "disintegrator" thành Tiếng Việt
máy nghiền là bản dịch của "disintegrator" thành Tiếng Việt.
disintegrator
noun
ngữ pháp
One who, or that which, disintegrates. [..]
-
máy nghiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disintegrator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disintegrator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải thể · làm rã ra · làm tan rã · nghiền · phân huỷ · phân ly · phân rẽ · rã ra · tan rã
-
sự làm rã ra · sự làm tan rã · sự phân huỷ · sự tan rã
-
giải thể · làm rã ra · làm tan rã · nghiền · phân huỷ · phân ly · phân rẽ · rã ra · tan rã
-
giải thể · làm rã ra · làm tan rã · nghiền · phân huỷ · phân ly · phân rẽ · rã ra · tan rã
Thêm ví dụ
Thêm