Phép dịch "disjoin" thành Tiếng Việt
làm rời ra, phân cách ra, tách rời ra là các bản dịch hàng đầu của "disjoin" thành Tiếng Việt.
disjoin
verb
ngữ pháp
(transitive) To separate. [..]
-
làm rời ra
-
phân cách ra
-
tách rời ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disjoin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm