Phép dịch "disingenuous" thành Tiếng Việt

gian xảo, không thành thật, không thật thà là các bản dịch hàng đầu của "disingenuous" thành Tiếng Việt.

disingenuous adjective ngữ pháp

Assuming a pose of naivete to make a point or for deception. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gian xảo

  • không thành thật

    You think we're being disingenuous.

    Anh nghĩ chúng tôi đang không thành thật.

  • không thật thà

    Honest John Baconian, was there ever a man with a more disingenuous name?

    John Baconian thật thà có bao giờ là người với cái tên không thật thà không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không trung thực
    • quay quắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disingenuous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disingenuous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính gian xảo · tính không thành thật · tính không thật thà · tính không trung thực · tính quay quắc
Thêm

Bản dịch "disingenuous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch