Phép dịch "disciplinary" thành Tiếng Việt

kỷ luật là bản dịch của "disciplinary" thành Tiếng Việt.

disciplinary adjective noun ngữ pháp

Having to do with discipline, or with the imposition of discipline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỷ luật

    I see you've had some disciplinary problems in the past.

    Tôi biết cô gặp vài vấn đề về kỷ luật trong quá khứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disciplinary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disciplinary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch