Phép dịch "disciple" thành Tiếng Việt

môn đồ, môn đệ, học trò là các bản dịch hàng đầu của "disciple" thành Tiếng Việt.

disciple verb noun ngữ pháp

A person who learns from another, especially one who then teaches others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • môn đồ

    noun

    7 We do not limit ourselves merely to teaching new disciples to make disciples.

    7 Chúng ta không những dạy cho môn đồ mới để đào tạo môn đồ.

  • môn đệ

    noun

    You will not caused my disciples out of this house!

    Cha sẽ không thể đuổi môn đệ của tôi ra khỏi căn nhà này đâu.

  • học trò

    noun

    The disciple answered quietly, while wiping his tears...

    Gạt nước mắt, cậu học trò khẽ trả lời...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • môn sinh
    • tông đồ của Giê-xu
    • đệ tử
    • đồ đệ
    • đồ đệ của Giê-xu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disciple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Disciple noun ngữ pháp

Any of the followers of Jesus Christ. [..]

+ Thêm

"Disciple" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Disciple trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DISCiPLE
+ Thêm

"DISCiPLE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DISCiPLE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "disciple"

Các cụm từ tương tự như "disciple" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disciple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch