Phép dịch "disciplined" thành Tiếng Việt

có kỷ luật là bản dịch của "disciplined" thành Tiếng Việt.

disciplined adjective verb ngữ pháp

Possessing mental discipline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có kỷ luật

    We've got to work together and be disciplined.

    Chúng ta phải đoàn kết với nhau và phải có kỷ luật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disciplined " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disciplined" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kỷ luật thép
  • khuôn phép · khép vào kỷ luật · kỉ luật · kỷ luật · môn học · nhục hình · quân sự luyện tập · rèn luyện · sự rèn luyện · sự trừng phạt · thi hành kỷ luật · trừng phạt · xử trí · đánh đập · đưa vào kỷ luật
  • kỷ luật tự giác
  • môn học
  • giới luật
  • kỷ luật
  • khuôn phép · khép vào kỷ luật · kỉ luật · kỷ luật · môn học · nhục hình · quân sự luyện tập · rèn luyện · sự rèn luyện · sự trừng phạt · thi hành kỷ luật · trừng phạt · xử trí · đánh đập · đưa vào kỷ luật
  • khuôn phép · khép vào kỷ luật · kỉ luật · kỷ luật · môn học · nhục hình · quân sự luyện tập · rèn luyện · sự rèn luyện · sự trừng phạt · thi hành kỷ luật · trừng phạt · xử trí · đánh đập · đưa vào kỷ luật
Thêm

Bản dịch "disciplined" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch