Phép dịch "discipline" thành Tiếng Việt

kỷ luật, khuôn phép, khép vào kỷ luật là các bản dịch hàng đầu của "discipline" thành Tiếng Việt.

discipline verb noun ngữ pháp

A controlled behaviour; self-control [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỷ luật

    noun

    Children need loving discipline to eliminate undesirable traits.

    Con cái cần kỷ luật trong tình yêu thương để loại trừ những nét tính xấu.

  • khuôn phép

    noun

    Ned, see to it that your daughter is disciplined.

    Ned, xem như là con của cậu sẽ bị đưa vào khuôn phép.

  • khép vào kỷ luật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỉ luật
    • môn học
    • nhục hình
    • quân sự luyện tập
    • rèn luyện
    • sự trừng phạt
    • trừng phạt
    • xử trí
    • đánh đập
    • đưa vào kỷ luật
    • thi hành kỷ luật
    • sự rèn luyện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discipline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "discipline" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "discipline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch