Phép dịch "disclaimer" thành Tiếng Việt
sự chối, sự không nhận, sự từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "disclaimer" thành Tiếng Việt.
disclaimer
noun
ngữ pháp
One who disclaims, disowns, or renounces. [..]
-
sự chối
-
sự không nhận
-
sự từ bỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- câu từ chối
- söï töø boû quyeàn lôïi, khoâng nhaän
- từ chối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disclaimer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disclaimer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chối · không nhận · từ bỏ · từ bỏ quyền lợi · từ chối
Thêm ví dụ
Thêm