Phép dịch "dilapidation" thành Tiếng Việt
tình trạng đổ nát, sự làm hư nát, sự làm xác xơ là các bản dịch hàng đầu của "dilapidation" thành Tiếng Việt.
dilapidation
noun
ngữ pháp
The state of being dilapidated, reduced to decay, partially ruined. [..]
-
tình trạng đổ nát
-
sự làm hư nát
-
sự làm xác xơ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự làm đổ nát
- sự phung phí
- sự đổ vách đá
- tình trạng xác xơ
- đá vụn đổ nát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dilapidation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dilapidation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị phung phí · cũ kỹ · cũ nát · dột nát · không gọn gàng · long tay gãy ngõng · lôi thôi · xiêu vẹo · xác xơ · đổ nát · ọp ẹp
-
làm hư nát · làm xác xơ · làm đổ nát · phung phí
-
bị phung phí · cũ kỹ · cũ nát · dột nát · không gọn gàng · long tay gãy ngõng · lôi thôi · xiêu vẹo · xác xơ · đổ nát · ọp ẹp
-
bị phung phí · cũ kỹ · cũ nát · dột nát · không gọn gàng · long tay gãy ngõng · lôi thôi · xiêu vẹo · xác xơ · đổ nát · ọp ẹp
Thêm ví dụ
Thêm