Phép dịch "dilation" thành Tiếng Việt

chỗ giãn, chỗ nở, sự gián là các bản dịch hàng đầu của "dilation" thành Tiếng Việt.

dilation noun ngữ pháp

Delay. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ giãn

  • chỗ nở

  • sự gián

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giãn
    • sự nở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dilation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dilation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch