Phép dịch "dilatation" thành Tiếng Việt
sự giãn, chỗ giãn, chỗ nở là các bản dịch hàng đầu của "dilatation" thành Tiếng Việt.
dilatation
noun
ngữ pháp
prolixity; diffuse discourse. [..]
-
sự giãn
there is dilation of the blood vessels.
có sự giãn nở của các mạch máu.
-
chỗ giãn
-
chỗ nở
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phép giãn
- sự nở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dilatation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dilatation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thời gian giãn nở
-
khả năng phình ra · trương ra
-
giãn được · mở rộng ra được · nở được
-
cái banh
-
dược giãn ra · được nở ra
-
tính giãn · tính nở
-
làm giãn nở
-
chỗ giãn · chỗ nở · sự gián · sự giãn · sự nở
Thêm ví dụ
Thêm