Phép dịch "dike" thành Tiếng Việt

hào, đê, mương là các bản dịch hàng đầu của "dike" thành Tiếng Việt.

dike verb noun ngữ pháp

(UK) The northern English form of ditch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hào

    noun
  • đê

    noun
  • mương

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rãnh
    • bảo vệ bằng đê
    • bờ đê
    • chướng ngại
    • con đê
    • sông đào
    • sự cản trở
    • sự ngăn cản
    • đắp đê
    • đường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dike proper

A topographic surname for someone living near a dike. [..]

+ Thêm

"Dike" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dike trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dike" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người kiểm đê
  • mùa mưa · nhiều mưa · thời kỳ nhiều mưa
Thêm

Bản dịch "dike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch