Phép dịch "dilated" thành Tiếng Việt

dược giãn ra, được nở ra là các bản dịch hàng đầu của "dilated" thành Tiếng Việt.

dilated verb

Simple past tense and past participle of dilate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dược giãn ra

  • được nở ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dilated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dilated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch