Phép dịch "detente" thành Tiếng Việt
hoà hoãn là bản dịch của "detente" thành Tiếng Việt.
detente
noun
ngữ pháp
A relaxing of tension between major powers, especially the particular thawing of relations between the Soviet Union and the United States following the Cold War. [..]
-
hoà hoãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " detente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "detente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà giam
-
giam giữ · sự cầm giữ · sự cầm tù · sự giam cầm · sự giam giữ
-
bắt giam trái phép
-
cái chốt · cái hãm · cái khoá dừng · cái móc · cái định vị · nút hãm khoá
-
nhà giam
Thêm ví dụ
Thêm