Phép dịch "detector" thành Tiếng Việt

bộ tách sóng, máy dò, người dò ra là các bản dịch hàng đầu của "detector" thành Tiếng Việt.

detector noun ngữ pháp

A device capable of registering a specific substance or physical phenomenon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ tách sóng

  • máy dò

    Because the alarm had already gone off, the seismic detectors couldn't detect the drill.

    Và vì chuông báo động đã reo, máy dò địa chấn không thể phát hiện ra tiếng khoan.

  • người dò ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người khám phá ra
    • người phát hiện ra
    • người tìm ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Detector
+ Thêm

"Detector" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Detector trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "detector"

Các cụm từ tương tự như "detector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "detector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch