Phép dịch "detachment" thành Tiếng Việt

sự tách ra, sự gỡ ra, sự tháo rời là các bản dịch hàng đầu của "detachment" thành Tiếng Việt.

detachment noun ngữ pháp

(uncountable) The action of detaching; separation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tách ra

  • sự gỡ ra

    noun
  • sự tháo rời

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thờ ơ
    • sự vô tư
    • chi đội
    • biệt đội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detachment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "detachment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "detachment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch