Phép dịch "detached" thành Tiếng Việt

vô tư, đứng riêng ra, bị tách ra là các bản dịch hàng đầu của "detached" thành Tiếng Việt.

detached adjective verb ngữ pháp

Of a house: not joined to another house on either side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô tư

    adjective
  • đứng riêng ra

  • bị tách ra

    The shower of floaters and the light flashes are usually due to some detachment of the retina.

    Hàng loạt đốm và lóe sáng xảy ra thường là do nơi võng mạc bị tách ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khách quan
    • không lệ thuộc
    • không thiên kiến
    • rời ra
    • tách ra
    • tách rời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detached " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "detached" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "detached" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch